TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sulfateur

danh từ giống đực (m)
/syl.fa.tøz/ giọng máy của trình duyệt

sulfateur nghĩa là Nông nghiệp công nhân phun sunfat.

Nghĩa của sulfateur

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp công nhân phun sunfat.

Dạng từ của sulfateur

Đi với mạo từ: un sulfateur · le sulfateur

Số nhiềusulfateuses

Câu hỏi thường gặp

sulfateur nghĩa là gì?

sulfateur (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp công nhân phun sunfat.

sulfateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sulfateur (giọng Pháp chuẩn): /syl.fa.tøz/.

sulfateur là giống đực hay giống cái?

sulfateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.