sulfaté
/syl.fa.te/ giọng máy của trình duyệt
sulfaté nghĩa là có sunfat, nông nghiệp phun sunfat.
Nghĩa của sulfaté
Tính từ
- Có sunfat.
- Eau sulfatéenước có sunfat
- Nông nghiệp phun sunfat.
- Vigne sulfatéesnho phun sunfat
Dạng từ của sulfaté
| Số nhiều | sulfatés |
| Giống cái | sulfatée |
| Giống cái số nhiều | sulfatées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sulfated
Câu hỏi thường gặp
sulfaté nghĩa là gì?
sulfaté (tính từ) nghĩa là có sunfat, nông nghiệp phun sunfat.
sulfaté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sulfaté (giọng Pháp chuẩn): /syl.fa.te/.