TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sulfaté

/syl.fa.te/ giọng máy của trình duyệt

sulfaté nghĩa là có sunfat, nông nghiệp phun sunfat.

Nghĩa của sulfaté

Tính từ

  1. Có sunfat.
    • Eau sulfatéenước có sunfat
  2. Nông nghiệp phun sunfat.
    • Vigne sulfatéesnho phun sunfat

Dạng từ của sulfaté

Số nhiềusulfatés
Giống cáisulfatée
Giống cái số nhiềusulfatées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sulfated

Câu hỏi thường gặp

sulfaté nghĩa là gì?

sulfaté (tính từ) nghĩa là có sunfat, nông nghiệp phun sunfat.

sulfaté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sulfaté (giọng Pháp chuẩn): /syl.fa.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.