suicide
suicide nghĩa là sự tự tử, sự tự sát.
Nghĩa của suicide
Danh từ · giống đực
- Sự tự tử, sự tự sát.
- Suicide par empoisonnementsự tự tử bằng thuốc độc
- Un suicide moralmột sự tự sát về tinh thần
Dạng từ của suicide
Đi với mạo từ: un suicide · le suicide
| Số nhiều | suicides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suicide
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với suicide
- Avez-vous déjà pensé au suicide ? Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc tự tử chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11146655
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suicide
Câu hỏi thường gặp
suicide nghĩa là gì?
suicide (danh từ) nghĩa là sự tự tử, sự tự sát.
suicide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suicide (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.sid/.
suicide là giống đực hay giống cái?
suicide là danh từ giống đực (dùng với un, le).