TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suicide

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɥi.sid/ giọng máy của trình duyệt

suicide nghĩa là sự tự tử, sự tự sát.

Nghĩa của suicide

Danh từ · giống đực

  1. Sự tự tử, sự tự sát.
    • Suicide par empoisonnementsự tự tử bằng thuốc độc
    • Un suicide moralmột sự tự sát về tinh thần

Dạng từ của suicide

Đi với mạo từ: un suicide · le suicide

Số nhiềusuicides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suicide

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với suicide

  • Avez-vous déjà pensé au suicide ? Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc tự tử chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11146655

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suicide

Câu hỏi thường gặp

suicide nghĩa là gì?

suicide (danh từ) nghĩa là sự tự tử, sự tự sát.

suicide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suicide (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.sid/.

suicide là giống đực hay giống cái?

suicide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.