TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suicidaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɥi.si.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

suicidaire nghĩa là tự tử, tự sát.

Nghĩa của suicidaire

Tính từ

  1. Tự tử, tự sát.
    • Tendance suicidairexu hướng tự sát

Dạng từ của suicidaire

Số nhiềusuicidaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of suicide; suicidal; suicidal (likely to try to commit suicide); suicidal (extremely dangerous)
  • Danh từ suicidal; suicidal person

Câu hỏi thường gặp

suicidaire nghĩa là gì?

suicidaire (tính từ) nghĩa là tự tử, tự sát.

suicidaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suicidaire (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.si.dɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.