substructural
giọng máy của trình duyệt
substructural nghĩa là Xem substructure.
Nghĩa của substructural
Tính từ
- Xem substructure
Dạng từ của substructural
| Số nhiều | substructuraux |
| Giống cái | substructurale |
| Giống cái số nhiều | substructurales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ substructural
Câu hỏi thường gặp
substructural nghĩa là gì?
substructural (tính từ) nghĩa là Xem substructure.