TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substructural

giọng máy của trình duyệt

substructural nghĩa là Xem substructure.

Nghĩa của substructural

Tính từ

  1. Xem substructure

Dạng từ của substructural

Số nhiềusubstructuraux
Giống cáisubstructurale
Giống cái số nhiềusubstructurales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ substructural

Câu hỏi thường gặp

substructural nghĩa là gì?

substructural (tính từ) nghĩa là Xem substructure.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.