TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subordonnant

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

subordonnant nghĩa là liên từ phụ thuộc.

Nghĩa của subordonnant

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Liên từ phụ thuộc.

Dạng từ của subordonnant

Đi với mạo từ: un subordonnant · le subordonnant

Câu hỏi thường gặp

subordonnant nghĩa là gì?

subordonnant (danh từ) nghĩa là liên từ phụ thuộc.

subordonnant là giống đực hay giống cái?

subordonnant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.