TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subéquatorial

giọng máy của trình duyệt

subéquatorial nghĩa là cận xích đạo.

Nghĩa của subéquatorial

Tính từ

  1. Cận xích đạo.

Dạng từ của subéquatorial

Số nhiềusubéquatoriaux
Giống cáisubéquatoriale
Giống cái số nhiềusubéquatoriales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subequatorial

Câu hỏi thường gặp

subéquatorial nghĩa là gì?

subéquatorial (tính từ) nghĩa là cận xích đạo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.