TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stylographique

/sti.lɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

stylographique nghĩa là Xem stylographe.

Nghĩa của stylographique

Tính từ

  1. xem stylographe — Bút máy.
    • Encre stylographiquemực bút máy

Dạng từ của stylographique

Số nhiềustylographiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stylographic

Câu hỏi thường gặp

stylographique nghĩa là gì?

stylographique (tính từ) nghĩa là Xem stylographe.

stylographique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stylographique (giọng Pháp chuẩn): /sti.lɔ.ɡʁa.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.