TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strume

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

strume nghĩa là tạng lao.

Nghĩa của strume

Danh từ · giống cái

  1. Y học, từ cũ nghĩa cũ Tạng lao.
  2. Y học, từ cũ nghĩa cũ Bướu giáp.

Dạng từ của strume

Đi với mạo từ: une strume · la strume

Số nhiềustrumes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ struma

Câu hỏi thường gặp

strume nghĩa là gì?

strume (danh từ) nghĩa là tạng lao.

strume là giống đực hay giống cái?

strume là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.