TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strychnine

danh từ giống cái (f)
/stʁik.nin/ giọng máy của trình duyệt

strychnine nghĩa là Stricnin.

Nghĩa của strychnine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Stricnin.

Dạng từ của strychnine

Đi với mạo từ: une strychnine · la strychnine

Số nhiềustrychnines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strychnine

Câu hỏi thường gặp

strychnine nghĩa là gì?

strychnine (danh từ) nghĩa là Stricnin.

strychnine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strychnine (giọng Pháp chuẩn): /stʁik.nin/.

strychnine là giống đực hay giống cái?

strychnine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.