structurant
/stʁyk.ty.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
structurant nghĩa là Có tác dụng cải thiện cơ cấu (trong nền (kinh tế)...).
Nghĩa của structurant
Tính từ
- Có tác dụng cải thiện cơ cấu (trong nền (kinh tế)...).
Dạng từ của structurant
| Số nhiều | structurants |
| Giống cái | structurante |
| Giống cái số nhiều | structurantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ structuring; providing structure
Câu hỏi thường gặp
structurant nghĩa là gì?
structurant (tính từ) nghĩa là Có tác dụng cải thiện cơ cấu (trong nền (kinh tế)...).
structurant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của structurant (giọng Pháp chuẩn): /stʁyk.ty.ʁɑ̃/.