TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

structurant

/stʁyk.ty.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

structurant nghĩa là Có tác dụng cải thiện cơ cấu (trong nền (kinh tế)...).

Nghĩa của structurant

Tính từ

  1. Có tác dụng cải thiện cơ cấu (trong nền (kinh tế)...).

Dạng từ của structurant

Số nhiềustructurants
Giống cáistructurante
Giống cái số nhiềustructurantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ structuring; providing structure

Câu hỏi thường gặp

structurant nghĩa là gì?

structurant (tính từ) nghĩa là Có tác dụng cải thiện cơ cấu (trong nền (kinh tế)...).

structurant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của structurant (giọng Pháp chuẩn): /stʁyk.ty.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.