TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

structuraliste

danh từ cả hai giống
/stʁyk.ty.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt

structuraliste nghĩa là Người theo thuyết cấu trúc.

Nghĩa của structuraliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết cấu trúc.

Tính từ

  1. xem structuralisme — Thuyết cấu trúc.

Dạng từ của structuraliste

Số nhiềustructuralistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ structuralist
  • Danh từ structuralist

Câu hỏi thường gặp

structuraliste nghĩa là gì?

structuraliste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết cấu trúc.

structuraliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của structuraliste (giọng Pháp chuẩn): /stʁyk.ty.ʁa.list/.

structuraliste là giống đực hay giống cái?

structuraliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.