TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stroboscopie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

stroboscopie nghĩa là phép hoạt nghiệm.

Nghĩa của stroboscopie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phép hoạt nghiệm.

Dạng từ của stroboscopie

Đi với mạo từ: une stroboscopie · la stroboscopie

Số nhiềustroboscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stroboscopy

Câu hỏi thường gặp

stroboscopie nghĩa là gì?

stroboscopie (danh từ) nghĩa là phép hoạt nghiệm.

stroboscopie là giống đực hay giống cái?

stroboscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.