TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stertor

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

stertor nghĩa là tiếng thở rống.

Nghĩa của stertor

Danh từ · giống đực

  1. Y học Tiếng thở rống.

Dạng từ của stertor

Đi với mạo từ: un stertor · le stertor

Số nhiềustertors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stertor

Câu hỏi thường gặp

stertor nghĩa là gì?

stertor (danh từ) nghĩa là tiếng thở rống.

stertor là giống đực hay giống cái?

stertor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.