TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

statocyste

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

statocyste nghĩa là túi thăng bằng.

Nghĩa của statocyste

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Túi thăng bằng.

Dạng từ của statocyste

Đi với mạo từ: un statocyste · le statocyste

Số nhiềustatocystes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ statocyst

Câu hỏi thường gặp

statocyste nghĩa là gì?

statocyste (danh từ) nghĩa là túi thăng bằng.

statocyste là giống đực hay giống cái?

statocyste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.