TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

staphylite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

staphylite nghĩa là viêm lưỡi gà.

Nghĩa của staphylite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm lưỡi gà.

Dạng từ của staphylite

Đi với mạo từ: une staphylite · la staphylite

Số nhiềustaphylites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staphylitis

Câu hỏi thường gặp

staphylite nghĩa là gì?

staphylite (danh từ) nghĩa là viêm lưỡi gà.

staphylite là giống đực hay giống cái?

staphylite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.