standing
danh từ giống đực (m)
/stɑ̃.diŋ/ giọng máy của trình duyệt
standing nghĩa là địa vị xã hội, mức tiện nghi.
Nghĩa của standing
Danh từ · giống đực
- Địa vị xã hội.
- Correspondre à son standinghợp với địa vị xã hội của mình
- Mức tiện nghi.
- Standing d'un appartementmức tiện nghi của một căn hộ
Dạng từ của standing
Đi với mạo từ: un standing · le standing
| Số nhiều | standings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standing, status; (elevated) level of quality or comfort; luxury
Câu hỏi thường gặp
standing nghĩa là gì?
standing (danh từ) nghĩa là địa vị xã hội, mức tiện nghi.
standing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của standing (giọng Pháp chuẩn): /stɑ̃.diŋ/.
standing là giống đực hay giống cái?
standing là danh từ giống đực (dùng với un, le).