standardiste
danh từ cả hai giống
/stɑ̃.daʁ.dist/ giọng máy của trình duyệt
standardiste nghĩa là người coi tổng đài.
Nghĩa của standardiste
Danh từ · cả hai giống
- Người coi tổng đài (điện thoại).
Dạng từ của standardiste
| Số nhiều | standardistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephone operator (switchboard operator)
Câu hỏi thường gặp
standardiste nghĩa là gì?
standardiste (danh từ) nghĩa là người coi tổng đài.
standardiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của standardiste (giọng Pháp chuẩn): /stɑ̃.daʁ.dist/.
standardiste là giống đực hay giống cái?
standardiste là danh từ cả hai giống.