TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

staphylin

giọng máy của trình duyệt

staphylin nghĩa là lưỡi gà, bọ áo chẽn.

Nghĩa của staphylin

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) lưỡi gà.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ áo chẽn (sâu bọ cánh cứng).

Dạng từ của staphylin

Số nhiềustaphylins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rove beetle (of genus Staphylinus)

Câu hỏi thường gặp

staphylin nghĩa là gì?

staphylin (tính từ, danh từ) nghĩa là lưỡi gà, bọ áo chẽn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.