TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stakhanovisme

danh từ giống đực (m)
/stakanɔvism/ giọng máy của trình duyệt

stakhanovisme nghĩa là Phong trào thi đua Xta-kha-nốp.

Nghĩa của stakhanovisme

Danh từ · giống đực

  1. Phong trào thi đua Xta-kha-nốp.

Dạng từ của stakhanovisme

Đi với mạo từ: un stakhanovisme · le stakhanovisme

Số nhiềustakhanovismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Stakhanovism

Câu hỏi thường gặp

stakhanovisme nghĩa là gì?

stakhanovisme (danh từ) nghĩa là Phong trào thi đua Xta-kha-nốp.

stakhanovisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stakhanovisme (giọng Pháp chuẩn): /stakanɔvism/.

stakhanovisme là giống đực hay giống cái?

stakhanovisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.