TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stérilisation

danh từ giống cái (f)
/ste.ʁi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

stérilisation nghĩa là Sự làm cho cằn cỗi.

Nghĩa của stérilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho cằn cỗi.
    • Stérilisation du solsự làm cho đất cằn cỗi
  2. Sự làm tuyệt sinh sản.
  3. Sự khử khuẩn, sự tiệt trùng.

Dạng từ của stérilisation

Đi với mạo từ: une stérilisation · la stérilisation

Số nhiềustérilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sterilization

Câu hỏi thường gặp

stérilisation nghĩa là gì?

stérilisation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho cằn cỗi.

stérilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stérilisation (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁi.li.za.sjɔ̃/.

stérilisation là giống đực hay giống cái?

stérilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.