stéréoscope
danh từ giống đực (m)
/ste.ʁe.ɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt
stéréoscope nghĩa là kính nhìn nổi, kính lập thể.
Nghĩa của stéréoscope
Danh từ · giống đực
- Kính nhìn nổi, kính lập thể.
Dạng từ của stéréoscope
Đi với mạo từ: un stéréoscope · le stéréoscope
| Số nhiều | stéréoscopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stereoscope
Câu hỏi thường gặp
stéréoscope nghĩa là gì?
stéréoscope (danh từ) nghĩa là kính nhìn nổi, kính lập thể.
stéréoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stéréoscope (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔs.kɔp/.
stéréoscope là giống đực hay giống cái?
stéréoscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).