TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréoscope

danh từ giống đực (m)
/ste.ʁe.ɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

stéréoscope nghĩa là kính nhìn nổi, kính lập thể.

Nghĩa của stéréoscope

Danh từ · giống đực

  1. Kính nhìn nổi, kính lập thể.

Dạng từ của stéréoscope

Đi với mạo từ: un stéréoscope · le stéréoscope

Số nhiềustéréoscopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereoscope

Câu hỏi thường gặp

stéréoscope nghĩa là gì?

stéréoscope (danh từ) nghĩa là kính nhìn nổi, kính lập thể.

stéréoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéréoscope (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔs.kɔp/.

stéréoscope là giống đực hay giống cái?

stéréoscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.