TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sténotherme

giọng máy của trình duyệt

sténotherme nghĩa là hẹp nhiệt.

Nghĩa của sténotherme

Tính từ

  1. Sinh vật học Hẹp nhiệt.

Dạng từ của sténotherme

Số nhiềusténothermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stenothermal

Câu hỏi thường gặp

sténotherme nghĩa là gì?

sténotherme (tính từ) nghĩa là hẹp nhiệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.