TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stégosaure

danh từ giống cái (f)
/ste.ɡɔ.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

stégosaure nghĩa là thằn lằn nóc.

Nghĩa của stégosaure

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Thằn lằn nóc (hóa thạch).

Dạng từ của stégosaure

Đi với mạo từ: une stégosaure · la stégosaure

Số nhiềustégosaures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stegosaur (dinosaur)

Câu hỏi thường gặp

stégosaure nghĩa là gì?

stégosaure (danh từ) nghĩa là thằn lằn nóc.

stégosaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stégosaure (giọng Pháp chuẩn): /ste.ɡɔ.zɔʁ/.

stégosaure là giống đực hay giống cái?

stégosaure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.