stéatose
danh từ giống cái (f)
/ste.a.toz/ giọng máy của trình duyệt
stéatose nghĩa là chứng nhiễm mỡ, chứng thoái hóa mỡ.
Nghĩa của stéatose
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng nhiễm mỡ; chứng thoái hóa mỡ.
Dạng từ của stéatose
Đi với mạo từ: une stéatose · la stéatose
| Số nhiều | stéatoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steatosis
Câu hỏi thường gặp
stéatose nghĩa là gì?
stéatose (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm mỡ, chứng thoái hóa mỡ.
stéatose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stéatose (giọng Pháp chuẩn): /ste.a.toz/.
stéatose là giống đực hay giống cái?
stéatose là danh từ giống cái (dùng với une, la).