TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéatose

danh từ giống cái (f)
/ste.a.toz/ giọng máy của trình duyệt

stéatose nghĩa là chứng nhiễm mỡ, chứng thoái hóa mỡ.

Nghĩa của stéatose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng nhiễm mỡ; chứng thoái hóa mỡ.

Dạng từ của stéatose

Đi với mạo từ: une stéatose · la stéatose

Số nhiềustéatoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steatosis

Câu hỏi thường gặp

stéatose nghĩa là gì?

stéatose (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm mỡ, chứng thoái hóa mỡ.

stéatose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéatose (giọng Pháp chuẩn): /ste.a.toz/.

stéatose là giống đực hay giống cái?

stéatose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.