TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spondaïque

/spɔ̃.da.ik/ giọng máy của trình duyệt

spondaïque nghĩa là (có) cụm âm tiết thứ năm là một xponđê (thơ sáu cụm âm tiết).

Nghĩa của spondaïque

Tính từ

  1. Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ (có) cụm âm tiết thứ năm là một xponđê (thơ sáu cụm âm tiết).

Dạng từ của spondaïque

Số nhiềuspondaïques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spondaic

Câu hỏi thường gặp

spondaïque nghĩa là gì?

spondaïque (tính từ) nghĩa là (có) cụm âm tiết thứ năm là một xponđê (thơ sáu cụm âm tiết).

spondaïque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spondaïque (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃.da.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.