spectroscopique
/spɛktʁɔskɔpik/ giọng máy của trình duyệt
spectroscopique nghĩa là Xem spectroscopie.
Nghĩa của spectroscopique
Tính từ
- xem spectroscopie — Quang phổ học, phổ học.
Dạng từ của spectroscopique
| Số nhiều | spectroscopiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spectroscopic
Câu hỏi thường gặp
spectroscopique nghĩa là gì?
spectroscopique (tính từ) nghĩa là Xem spectroscopie.
spectroscopique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spectroscopique (giọng Pháp chuẩn): /spɛktʁɔskɔpik/.