TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spectroscopique

/spɛktʁɔskɔpik/ giọng máy của trình duyệt

spectroscopique nghĩa là Xem spectroscopie.

Nghĩa của spectroscopique

Tính từ

  1. xem spectroscopie — Quang phổ học, phổ học.

Dạng từ của spectroscopique

Số nhiềuspectroscopiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spectroscopic

Câu hỏi thường gặp

spectroscopique nghĩa là gì?

spectroscopique (tính từ) nghĩa là Xem spectroscopie.

spectroscopique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spectroscopique (giọng Pháp chuẩn): /spɛktʁɔskɔpik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.