sous-tangente
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
sous-tangente nghĩa là tiếp ảnh.
Nghĩa của sous-tangente
Danh từ · giống cái
- Toán học Tiếp ảnh.
Dạng từ của sous-tangente
Đi với mạo từ: une sous-tangente · la sous-tangente
| Số nhiều | sous-tangentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subtangent
Câu hỏi thường gặp
sous-tangente nghĩa là gì?
sous-tangente (danh từ) nghĩa là tiếp ảnh.
sous-tangente là giống đực hay giống cái?
sous-tangente là danh từ giống cái (dùng với une, la).