TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-station

danh từ giống cái (f)
/sus.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sous-station nghĩa là trạm phụ.

Nghĩa của sous-station

Danh từ · giống cái

  1. Điện học Trạm phụ.

Dạng từ của sous-station

Đi với mạo từ: une sous-station · la sous-station

Câu hỏi thường gặp

sous-station nghĩa là gì?

sous-station (danh từ) nghĩa là trạm phụ.

sous-station phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-station (giọng Pháp chuẩn): /sus.ta.sjɔ̃/.

sous-station là giống đực hay giống cái?

sous-station là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.