TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-amendement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sous-amendement nghĩa là Dự án sửa đổi lại.

Nghĩa của sous-amendement

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Dự án sửa đổi lại.

Dạng từ của sous-amendement

Đi với mạo từ: un sous-amendement · le sous-amendement

Số nhiềusous-amendements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subamendment

Câu hỏi thường gặp

sous-amendement nghĩa là gì?

sous-amendement (danh từ) nghĩa là Dự án sửa đổi lại.

sous-amendement là giống đực hay giống cái?

sous-amendement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.