sous-amendement
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
sous-amendement nghĩa là Dự án sửa đổi lại.
Nghĩa của sous-amendement
Danh từ · giống đực
- Chính trị Dự án sửa đổi lại.
Dạng từ của sous-amendement
Đi với mạo từ: un sous-amendement · le sous-amendement
| Số nhiều | sous-amendements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subamendment
Câu hỏi thường gặp
sous-amendement nghĩa là gì?
sous-amendement (danh từ) nghĩa là Dự án sửa đổi lại.
sous-amendement là giống đực hay giống cái?
sous-amendement là danh từ giống đực (dùng với un, le).