TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

septuagésime

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

septuagésime nghĩa là Dimanche de la septuagésime (tôn giáo) chủ nhật thất tuần.

Nghĩa của septuagésime

Danh từ · giống cái

  1. Dimanche de la septuagésime (tôn giáo) chủ nhật thất tuần.

Dạng từ của septuagésime

Đi với mạo từ: une septuagésime · la septuagésime

Số nhiềuseptuagésimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Shrovetide

Câu hỏi thường gặp

septuagésime nghĩa là gì?

septuagésime (danh từ) nghĩa là Dimanche de la septuagésime (tôn giáo) chủ nhật thất tuần.

septuagésime là giống đực hay giống cái?

septuagésime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.