TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

septicité

danh từ giống cái (f)
/sɛptisite/ giọng máy của trình duyệt

septicité nghĩa là tính nhiễm khuẩn.

Nghĩa của septicité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tính nhiễm khuẩn.

Dạng từ của septicité

Đi với mạo từ: une septicité · la septicité

Số nhiềusepticités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ septicity

Câu hỏi thường gặp

septicité nghĩa là gì?

septicité (danh từ) nghĩa là tính nhiễm khuẩn.

septicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của septicité (giọng Pháp chuẩn): /sɛptisite/.

septicité là giống đực hay giống cái?

septicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.