septicémie
danh từ giống cái (f)
/sɛp.ti.se.mi/ giọng máy của trình duyệt
septicémie nghĩa là bệnh nhiễm khuẩn huyết.
Nghĩa của septicémie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh nhiễm khuẩn huyết.
Dạng từ của septicémie
Đi với mạo từ: une septicémie · la septicémie
| Số nhiều | septicémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ septicemia (disease caused by pathogenic organisms in the bloodstream, characterised by chills and fever)
Câu hỏi thường gặp
septicémie nghĩa là gì?
septicémie (danh từ) nghĩa là bệnh nhiễm khuẩn huyết.
septicémie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của septicémie (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.ti.se.mi/.
septicémie là giống đực hay giống cái?
septicémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).