TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensitométrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

sensitométrie nghĩa là Phép khoa đo lường nhạy.

Nghĩa của sensitométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép khoa đo lường nhạy.

Dạng từ của sensitométrie

Đi với mạo từ: une sensitométrie · la sensitométrie

Số nhiềusensitométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sensitometry

Câu hỏi thường gặp

sensitométrie nghĩa là gì?

sensitométrie (danh từ) nghĩa là Phép khoa đo lường nhạy.

sensitométrie là giống đực hay giống cái?

sensitométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.