TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensibilisateur

giọng máy của trình duyệt

sensibilisateur nghĩa là tăng nhạy.

Nghĩa của sensibilisateur

Tính từ

  1. Nhiếp ảnh Tăng nhạy.

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Chất tăng nhạy.

Dạng từ của sensibilisateur

Số nhiềusensibilisateurs
Giống cáisensibilisatrice
Giống cái số nhiềusensibilisatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensitizing
  • Danh từ sensitizer

Câu hỏi thường gặp

sensibilisateur nghĩa là gì?

sensibilisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tăng nhạy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.