semoulerie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
semoulerie nghĩa là xưởng mì bột.
Nghĩa của semoulerie
Danh từ · giống cái
- Xưởng mì bột.
Dạng từ của semoulerie
Đi với mạo từ: une semoulerie · la semoulerie
| Số nhiều | semouleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semolina factory; semolina production
Câu hỏi thường gặp
semoulerie nghĩa là gì?
semoulerie (danh từ) nghĩa là xưởng mì bột.
semoulerie là giống đực hay giống cái?
semoulerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).