TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semoule

danh từ giống cái (f)
/sə.mul/ giọng máy của trình duyệt

semoule nghĩa là mì hột, bột hột.

Nghĩa của semoule

Danh từ · giống cái

  1. Mì hột.
  2. Bột hột (gạo, khoai tây...).

Dạng từ của semoule

Đi với mạo từ: une semoule · la semoule

Số nhiềusemoules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semolina

Câu hỏi thường gặp

semoule nghĩa là gì?

semoule (danh từ) nghĩa là mì hột, bột hột.

semoule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semoule (giọng Pháp chuẩn): /sə.mul/.

semoule là giống đực hay giống cái?

semoule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.