semoule
danh từ giống cái (f)
/sə.mul/ giọng máy của trình duyệt
semoule nghĩa là mì hột, bột hột.
Nghĩa của semoule
Danh từ · giống cái
- Mì hột.
- Bột hột (gạo, khoai tây...).
Dạng từ của semoule
Đi với mạo từ: une semoule · la semoule
| Số nhiều | semoules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semolina
Câu hỏi thường gặp
semoule nghĩa là gì?
semoule (danh từ) nghĩa là mì hột, bột hột.
semoule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semoule (giọng Pháp chuẩn): /sə.mul/.
semoule là giống đực hay giống cái?
semoule là danh từ giống cái (dùng với une, la).