semeur
danh từ giống đực (m)
/sə.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
semeur nghĩa là người gieo hạt, người gieo rắc, người tung.
Nghĩa của semeur
Danh từ · giống đực
- Người gieo hạt.
- Nghĩa bóng Người gieo rắc; người tung.
- Semeur de désordresngười gieo rắc lộn xộn
- Semeur de faux bruitsngười tung tin vịt
Dạng từ của semeur
Đi với mạo từ: un semeur · le semeur
| Số nhiều | semeurs |
| Giống cái | semeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sower
Câu hỏi thường gặp
semeur nghĩa là gì?
semeur (danh từ) nghĩa là người gieo hạt, người gieo rắc, người tung.
semeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semeur (giọng Pháp chuẩn): /sə.mœʁ/.
semeur là giống đực hay giống cái?
semeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).