TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semeur

danh từ giống đực (m)
/sə.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

semeur nghĩa là người gieo hạt, người gieo rắc, người tung.

Nghĩa của semeur

Danh từ · giống đực

  1. Người gieo hạt.
  2. Nghĩa bóng Người gieo rắc; người tung.
    • Semeur de désordresngười gieo rắc lộn xộn
    • Semeur de faux bruitsngười tung tin vịt

Dạng từ của semeur

Đi với mạo từ: un semeur · le semeur

Số nhiềusemeurs
Giống cáisemeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sower

Câu hỏi thường gặp

semeur nghĩa là gì?

semeur (danh từ) nghĩa là người gieo hạt, người gieo rắc, người tung.

semeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semeur (giọng Pháp chuẩn): /sə.mœʁ/.

semeur là giống đực hay giống cái?

semeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.