semestriellement
/sə.mɛs.tʁi.jɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
semestriellement nghĩa là sáu tháng một lần.
Nghĩa của semestriellement
Phó từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sáu tháng một lần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ biannually
Câu hỏi thường gặp
semestriellement nghĩa là gì?
semestriellement (phó từ) nghĩa là sáu tháng một lần.
semestriellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semestriellement (giọng Pháp chuẩn): /sə.mɛs.tʁi.jɛl.mɑ̃/.