TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semestriellement

/sə.mɛs.tʁi.jɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

semestriellement nghĩa là sáu tháng một lần.

Nghĩa của semestriellement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sáu tháng một lần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ biannually

Câu hỏi thường gặp

semestriellement nghĩa là gì?

semestriellement (phó từ) nghĩa là sáu tháng một lần.

semestriellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semestriellement (giọng Pháp chuẩn): /sə.mɛs.tʁi.jɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.