TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seigneuriage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

seigneuriage nghĩa là quyền lãnh chúa.

Nghĩa của seigneuriage

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quyền lãnh chúa.
  2. Sử học Quyền đúc tiền (của vua chúa).

Dạng từ của seigneuriage

Đi với mạo từ: un seigneuriage · le seigneuriage

Câu hỏi thường gặp

seigneuriage nghĩa là gì?

seigneuriage (danh từ) nghĩa là quyền lãnh chúa.

seigneuriage là giống đực hay giống cái?

seigneuriage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.