Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người cứu giúp, người tế độ.
Dạng từ của secoureur
Đi với mạo từ: un secoureur · le secoureur
Câu hỏi thường gặp
secoureur nghĩa là gì?
secoureur (danh từ) nghĩa là người cứu giúp, người tế độ.
secoureur là giống đực hay giống cái?
secoureur là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.