TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scoliaste

danh từ giống đực (m)
/skɔ.ljast/ giọng máy của trình duyệt

scoliaste nghĩa là Nhà bình giải cổ văn.

Nghĩa của scoliaste

Danh từ · giống đực

  1. Nhà bình giải cổ văn.

Dạng từ của scoliaste

Đi với mạo từ: un scoliaste · le scoliaste

Số nhiềuscoliastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scholiast

Câu hỏi thường gặp

scoliaste nghĩa là gì?

scoliaste (danh từ) nghĩa là Nhà bình giải cổ văn.

scoliaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scoliaste (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.ljast/.

scoliaste là giống đực hay giống cái?

scoliaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.