TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scléroprotéine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

scléroprotéine nghĩa là protein cứng.

Nghĩa của scléroprotéine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; hóa học Protein cứng.

Dạng từ của scléroprotéine

Đi với mạo từ: une scléroprotéine · la scléroprotéine

Số nhiềuscléroprotéines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scleroprotein

Câu hỏi thường gặp

scléroprotéine nghĩa là gì?

scléroprotéine (danh từ) nghĩa là protein cứng.

scléroprotéine là giống đực hay giống cái?

scléroprotéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.