TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scincidé

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

scincidé nghĩa là họ thằn lằn bóng.

Nghĩa của scincidé

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều (động vật học) họ thằn lằn bóng.

Dạng từ của scincidé

Đi với mạo từ: un scincidé · le scincidé

Số nhiềuscincidés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scincid

Câu hỏi thường gặp

scincidé nghĩa là gì?

scincidé (danh từ) nghĩa là họ thằn lằn bóng.

scincidé là giống đực hay giống cái?

scincidé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.