TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scientiste

/sjɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

scientiste nghĩa là Xem xcientisme.

Nghĩa của scientiste

Tính từ

  1. Xem xcientisme

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa khoa học.

Dạng từ của scientiste

Số nhiềuscientistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scientistic

Câu hỏi thường gặp

scientiste nghĩa là gì?

scientiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem xcientisme.

scientiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scientiste (giọng Pháp chuẩn): /sjɑ̃.tist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.