TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schlittage

danh từ giống đực (m)
/ʃlitaʒ/ giọng máy của trình duyệt

schlittage nghĩa là sừ trượt gỗ.

Nghĩa của schlittage

Danh từ · giống đực

  1. Sừ trượt gỗ (từ trên núi xuống).

Dạng từ của schlittage

Đi với mạo từ: un schlittage · le schlittage

Câu hỏi thường gặp

schlittage nghĩa là gì?

schlittage (danh từ) nghĩa là sừ trượt gỗ.

schlittage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schlittage (giọng Pháp chuẩn): /ʃlitaʒ/.

schlittage là giống đực hay giống cái?

schlittage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.