TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schlinguer

/ʃlɛ̃.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

schlinguer nghĩa là thối hoắc.

Nghĩa của schlinguer

Nội động từ

  1. Thông tục Thối hoắc.

Câu hỏi thường gặp

schlinguer nghĩa là gì?

schlinguer (nội động từ) nghĩa là thối hoắc.

schlinguer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schlinguer (giọng Pháp chuẩn): /ʃlɛ̃.ɡe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.