TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schizogenèse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

schizogenèse nghĩa là Sự sinh sản nứt rời.

Nghĩa của schizogenèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự sinh sản nứt rời.

Dạng từ của schizogenèse

Đi với mạo từ: une schizogenèse · la schizogenèse

Số nhiềuschizogenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schizogenesis

Câu hỏi thường gặp

schizogenèse nghĩa là gì?

schizogenèse (danh từ) nghĩa là Sự sinh sản nứt rời.

schizogenèse là giống đực hay giống cái?

schizogenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.