scheider
giọng máy của trình duyệt
scheider nghĩa là chọn bằng tay.
Nghĩa của scheider
Ngoại động từ
- Ngành mỏ Chọn (quặng) bằng tay.
Câu hỏi thường gặp
scheider nghĩa là gì?
scheider (ngoại động từ) nghĩa là chọn bằng tay.
scheider nghĩa là chọn bằng tay.
scheider (ngoại động từ) nghĩa là chọn bằng tay.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.