TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schako

danh từ giống đực (m)
/ʃa.kɔ/ giọng máy của trình duyệt

schako nghĩa là Như shako.

Nghĩa của schako

Danh từ · giống đực

  1. Như shako.

Dạng từ của schako

Đi với mạo từ: un schako · le schako

Số nhiềuschakos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shako

Câu hỏi thường gặp

schako nghĩa là gì?

schako (danh từ) nghĩa là Như shako.

schako phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schako (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.kɔ/.

schako là giống đực hay giống cái?

schako là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.